與生就有的 dữ sanh tựu hữu đích Hán Việt: dữ sanh tựu hữu đích Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 生 (sanh) + 就 (tựu) + 有 (hữu) + 的 (đích)Hán Việtdữ sanh tựu hữu đíchCấu tạo與 + 生 + 就 + 有 + 的 · dữ + sanh + tựu + hữu + đích nghĩa thành phần: dữ + sanh + tựu + hữu + đích Nghĩa EngCihui be bred in the bone