與自己作對 dữ tự kỉ tác đối Hán Việt: dữ tự kỉ tác đối Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 自 (tự) + 己 (kỉ) + 作 (tác) + 對 (đối)Hán Việtdữ tự kỉ tác đốiCấu tạo與 + 自 + 己 + 作 + 對 · dữ + tự + kỉ + tác + đối nghĩa thành phần: dữ + tự + kỉ + tác + đối Nghĩa EngCihui quarrel with one's bread and butter