與草木俱灰 yǔ cǎo mù jù huī · dữ thảo mộc câu hôi Hán Việt: dữ thảo mộc câu hôi · Pinyin: yǔ cǎo mù jù huī Tổng quan Cấu tạo: 與 (dữ) + 草 (thảo) + 木 (mộc) + 俱 (câu) + 灰 (hôi)Pinyinyǔ cǎo mù jù huīHán Việtdữ thảo mộc câu hôiCấu tạo與 + 草 + 木 + 俱 + 灰 · dữ + thảo + mộc + câu + hôi nghĩa thành phần: dữ + thảo + mộc + câu + hôi