興不由己 xìng bù yóu jǐ · hưng bất do kỉ Hán Việt: hưng bất do kỉ · Pinyin: xìng bù yóu jǐ Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 不 (bất) + 由 (do) + 己 (kỉ)Pinyinxìng bù yóu jǐHán Việthưng bất do kỉCấu tạo興 + 不 + 由 + 己 · hưng + bất + do + kỉ nghĩa thành phần: hưng + bất + do + kỉ