興丞相嘆

xīng chéng xiàng tàn hưng thừa tương thán

Hán Việt: hưng thừa tương thán · Pinyin: xīng chéng xiàng tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (thừa) + (tương) + (thán)