興亡禍福 xīng wáng huò fú · hưng vong họa phúc Hán Việt: hưng vong họa phúc · Pinyin: xīng wáng huò fú Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 亡 (vong) + 禍 (họa) + 福 (phúc)Pinyinxīng wáng huò fúHán Việthưng vong họa phúcCấu tạo興 + 亡 + 禍 + 福 · hưng + vong + họa + phúc nghĩa thành phần: hưng + vong + họa + phúc