興利節用 xīng lì jié yòng · hưng lợi tiết dụng Hán Việt: hưng lợi tiết dụng · Pinyin: xīng lì jié yòng Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 利 (lợi) + 節 (tiết) + 用 (dụng)Pinyinxīng lì jié yòngHán Việthưng lợi tiết dụngCấu tạo興 + 利 + 節 + 用 · hưng + lợi + tiết + dụng nghĩa thành phần: hưng + lợi + tiết + dụng