興味盎然
hưng vị áng nhiên
Hán Việt: hưng vị áng nhiên
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 興趣很高昂的樣子。如:「他興味盎然的看著地上的螞蟻,把自己想像成其中的一員。」
Eng
- Cihui 興味盎然 ìngwèi'àngrán f.e. with genuine interest
Hán Việt: hưng vị áng nhiên