興國安邦

xīng guó ān bāng hưng quốc an bang

Hán Việt: hưng quốc an bang · Pinyin: xīng guó ān bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (quốc) + (an) + (bang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 振興國家,使安定鞏固。如:「全體國民皆擁護政府,安守本分,才是興國安邦之道。」

Eng

  • Cihui 興國安邦 īngguó'ānbāng f.e. rejuvenate and stabilize a country