興奮劑事件 xīng fèn jì shì jiàn · hưng phấn tề sự kiện Hán Việt: hưng phấn tề sự kiện · Pinyin: xīng fèn jì shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 奮 (phấn) + 劑 (tề) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyinxīng fèn jì shì jiànHán Việthưng phấn tề sự kiệnCấu tạo興 + 奮 + 劑 + 事 + 件 · hưng + phấn + tề + sự + kiện nghĩa thành phần: hưng + phấn + tề + sự + kiện