興奮劑檢驗

xīng fèn jì jiǎn yàn hưng phấn tề kiểm nghiệm

Hán Việt: hưng phấn tề kiểm nghiệm · Pinyin: xīng fèn jì jiǎn yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (phấn) + (tề) + (kiểm) + (nghiệm)