興奮地說 xīng fèn dì shuō · hưng phấn địa thuyết Hán Việt: hưng phấn địa thuyết · Pinyin: xīng fèn dì shuō Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 奮 (phấn) + 地 (địa) + 說 (thuyết)Pinyinxīng fèn dì shuōHán Việthưng phấn địa thuyếtCấu tạo興 + 奮 + 地 + 說 · hưng + phấn + địa + thuyết nghĩa thành phần: hưng + phấn + địa + thuyết