興如嚼蠟 xìng rú jiáo là · hưng như tước lạp Hán Việt: hưng như tước lạp · Pinyin: xìng rú jiáo là Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 如 (như) + 嚼 (tước) + 蠟 (lạp)Pinyinxìng rú jiáo làHán Việthưng như tước lạpCấu tạo興 + 如 + 嚼 + 蠟 · hưng + như + tước + lạp nghĩa thành phần: hưng + như + tước + lạp