興妖作亂 xīng yāo zuò luàn · hưng yêu tác loạn Hán Việt: hưng yêu tác loạn · Pinyin: xīng yāo zuò luàn Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 妖 (yêu) + 作 (tác) + 亂 (loạn)Pinyinxīng yāo zuò luànHán Việthưng yêu tác loạnCấu tạo興 + 妖 + 作 + 亂 · hưng + yêu + tác + loạn nghĩa thành phần: hưng + yêu + tác + loạn