興家立業

xīng jiā lì yè hưng gia lập nghiệp

Hán Việt: hưng gia lập nghiệp · Pinyin: xīng jiā lì yè

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (gia) + (lập) + (nghiệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 興建家庭,開創事業。《官場現形記》第二八回:「營盤裡的錢,比別處賺的容易,他就此興家立業,手內著實有錢。」

Eng

  • Cihui 興家立業 īngjiālìyè f.e. bring prosperity to one's family and establish personal credentials