兴平和尚 hưng bình hòa thượng Hán Việt: hưng bình hòa thượng Tổng quan Cấu tạo: 兴 (hưng) + 平 (bình) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)Hán Việthưng bình hòa thượngCấu tạo兴 + 平 + 和 + 尚 · hưng + bình + hòa + thượng nghĩa thành phần: hưng + bình + hòa + thượng