興微繼絕

xīng wēi jì jué hưng vi kế tuyệt

Hán Việt: hưng vi kế tuyệt · Pinyin: xīng wēi jì jué

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (vi) + (kế) + (tuyệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 扶助滅亡的國家,使其復興。參見「興滅繼絕」條。《晉書.卷五七.張光傳》:「光在梁州能興微繼絕,威振巴漢。」