興戎動衆 xīng róng dòng zhòng · hưng nhung động chúng Hán Việt: hưng nhung động chúng · Pinyin: xīng róng dòng zhòng Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 戎 (nhung) + 動 (động) + 衆 (chúng)Pinyinxīng róng dòng zhòngHán Việthưng nhung động chúngCấu tạo興 + 戎 + 動 + 衆 · hưng + nhung + động + chúng nghĩa thành phần: hưng + nhung + động + chúng