興旺時期 xīng wàng shí qī · hưng vượng thì kì Hán Việt: hưng vượng thì kì · Pinyin: xīng wàng shí qī Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 旺 (vượng) + 時 (thì) + 期 (kì)Pinyinxīng wàng shí qīHán Việthưng vượng thì kìCấu tạo興 + 旺 + 時 + 期 · hưng + vượng + thì + kì nghĩa thành phần: hưng + vượng + thì + kì