興會標舉 xìng huì biāo jǔ · hưng hội tiêu cử Hán Việt: hưng hội tiêu cử · Pinyin: xìng huì biāo jǔ Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 會 (hội) + 標 (tiêu) + 舉 (cử)Pinyinxìng huì biāo jǔHán Việthưng hội tiêu cửCấu tạo興 + 會 + 標 + 舉 · hưng + hội + tiêu + cử nghĩa thành phần: hưng + hội + tiêu + cử