興波作浪 xīng bō zuò làng · hưng ba tác lãng Hán Việt: hưng ba tác lãng · Pinyin: xīng bō zuò làng Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 波 (ba) + 作 (tác) + 浪 (lãng)Pinyinxīng bō zuò làngHán Việthưng ba tác lãngCấu tạo興 + 波 + 作 + 浪 · hưng + ba + tác + lãng nghĩa thành phần: hưng + ba + tác + lãng Nghĩa EngCihui 興波作浪 īngbōzuòlàng f.e. stir up troubles