興盡意闌

xìng jìn yì lán hưng tận ý lan

Hán Việt: hưng tận ý lan · Pinyin: xìng jìn yì lán

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (tận) + (ý) + (lan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 興味情致枯寂冷淡。如:「原本興盡意闌的他,經過好友們的熱心鼓勵,現在又重新振作,準備東山再起了。」