興致淋漓 xìng zhì lín lí · hưng trí lâm li Hán Việt: hưng trí lâm li · Pinyin: xìng zhì lín lí Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 致 (trí) + 淋 (lâm) + 漓 (li)Pinyinxìng zhì lín líHán Việthưng trí lâm liCấu tạo興 + 致 + 淋 + 漓 · hưng + trí + lâm + li nghĩa thành phần: hưng + trí + lâm + li