興致淋漓

xìng zhì lín líhưng trí lâm li

Hán Việt: hưng trí lâm li · Pinyin: xìng zhì lín lí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

犹兴会淋漓。形容兴致很高,精神舒畅。

Cấu tạo: 興 (hưng) + 致 (trí) + 淋 (lâm) + 漓 (li)

Từ liên quan

Gần nghĩa

淋漓尽致 · 兴致勃勃 · 兴致好的 · 兴致勃勃地 · 淋漓透徹 · 淋漓痛快 · 淋漓透澈 · 淋漓盡致