興華儀器廠
hưng hoa nghi khí xưởng
Hán Việt: hưng hoa nghi khí xưởng · Pinyin: xīng huá yí qì chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 興 (hưng) + 華 (hoa) + 儀 (nghi) + 器 (khí) + 廠 (xưởng)
Hán Việt: hưng hoa nghi khí xưởng · Pinyin: xīng huá yí qì chǎng
Cấu tạo: 興 (hưng) + 華 (hoa) + 儀 (nghi) + 器 (khí) + 廠 (xưởng)