興詞構訟 xīng cí gòu sòng · hưng từ cấu tụng Hán Việt: hưng từ cấu tụng · Pinyin: xīng cí gòu sòng Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 詞 (từ) + 構 (cấu) + 訟 (tụng)Pinyinxīng cí gòu sòngHán Việthưng từ cấu tụngCấu tạo興 + 詞 + 構 + 訟 · hưng + từ + cấu + tụng nghĩa thành phần: hưng + từ + cấu + tụng