興邦立國
hưng bang lập quốc
Hán Việt: hưng bang lập quốc · Pinyin: xīng bāng lì guó
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 振興、建立國家。《孤本元明雜劇.黃鶴樓.第三折》:「安排打鳳牢籠計,准備興邦立國基。」
Hán Việt: hưng bang lập quốc · Pinyin: xīng bāng lì guó