興雲吐霧

xīng yún tǔ wù hưng vân thổ vụ

Hán Việt: hưng vân thổ vụ · Pinyin: xīng yún tǔ wù

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (vân) + (thổ) + (vụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 興起雲霧。《三國演義》第二一回:「龍能大能小,能升能隱;大則興雲吐霧,小則隱介藏形。」比喻法術高明。《孤本元明雜劇.那吒三變.頭折》:「此鬼興雲吐霧莫測,利害利害。」也作「興雲作霧」。