舉世混濁

jǔ shì hún zhuó cử thế hỗn trọc

Hán Việt: cử thế hỗn trọc · Pinyin: jǔ shì hún zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (thế) + (hỗn) + (trọc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻世道昏亂,是非不明。《史記.卷八四.屈原賈生傳》:「舉世混濁而我獨清,眾人皆醉而我獨醒,是以見放。」