舉世無敵
cử thế vô địch
Hán Việt: cử thế vô địch · Pinyin: jǔ shì wú dí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 全世界都找不到旗鼓相當的敵手。形容人實力超強,高人一等。如:「用盡淚水、汗水和血水,才成就了舉世無敵的拳王。」
Hán Việt: cử thế vô địch · Pinyin: jǔ shì wú dí