舉世皆知 jǔ shì jiē zhī · cử thế giai tri Hán Việt: cử thế giai tri · Pinyin: jǔ shì jiē zhī Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 世 (thế) + 皆 (giai) + 知 (tri)Pinyinjǔ shì jiē zhīHán Việtcử thế giai triCấu tạo舉 + 世 + 皆 + 知 · cử + thế + giai + tri nghĩa thành phần: cử + thế + giai + tri