舉個例子 cử cá lệ tử Hán Việt: cử cá lệ tử Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 個 (cá) + 例 (lệ) + 子 (tử)Hán Việtcử cá lệ tửCấu tạo舉 + 個 + 例 + 子 · cử + cá + lệ + tử nghĩa thành phần: cử + cá + lệ + tử Nghĩa EngCihui for one