舉前曳踵 jǔ qián yè zhǒng · cử tiền duệ chủng Hán Việt: cử tiền duệ chủng · Pinyin: jǔ qián yè zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 前 (tiền) + 曳 (duệ) + 踵 (chủng)Pinyinjǔ qián yè zhǒngHán Việtcử tiền duệ chủngCấu tạo舉 + 前 + 曳 + 踵 · cử + tiền + duệ + chủng nghĩa thành phần: cử + tiền + duệ + chủng