舉動荊棘

ju dong jin ji cử động kinh cức

Hán Việt: cử động kinh cức · Pinyin: ju dong jin ji

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (động) + (kinh) + (cức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一舉一動,就像行走在荊棘裡一樣艱難。比喻行為受到束縛。《三國演義》第一○回:「獻帝此時舉動荊棘。朝廷官員,並由二賊陞降。」