舉座

jǔ zuò cử tọa

Hán Việt: cử tọa · Pinyin: jǔ zuò

Tổng quan

cử tọa

Cấu tạo: (cử) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cử tọa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 全部在座的人。如:「他那充滿感性的演講,使舉座為之動容。」也作「舉坐」。

Eng

  • Cihui 舉座 ǔzuò* n. all those present | Guìbīn dàolái shí, ∼ qǐlì gǔzhǎng huānyíng. When the honored guest appeared, all those present stood up and applauded.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

全体 · 合座 · 满堂