舉座不歡

cử tọa bất hoan

Hán Việt: cử tọa bất hoan

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (tọa) + (bất) + (hoan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舉座不歡 ǔzuòbùhuān f.e. All those present were unhappy.