舉手投足
cử thủ đầu túc
Hán Việt: cử thủ đầu túc · Pinyin: jǔ shǒu tóu zú
Tổng quan
mỗi cử chỉ động tác (thành ngữ) | dáng vẻ | cử chỉ
Nghĩa
Việt
- Cihui mỗi cử chỉ động tác (thành ngữ) | dáng vẻ | cử chỉ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舉止動作。如:「她學習現代舞已久,因此舉手投足間,均流露韻律的美感。」
Eng
- CC-CEDICT one's every movement (idiom)|comportment|gestures
- Cihui 舉手投足 ǔshǒutóuzú f.e. every action/move