舉措必當 jǔ cuò bì dàng · cử thố tất đương Hán Việt: cử thố tất đương · Pinyin: jǔ cuò bì dàng Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 措 (thố) + 必 (tất) + 當 (đương)Pinyinjǔ cuò bì dàngHán Việtcử thố tất đươngCấu tạo舉 + 措 + 必 + 當 · cử + thố + tất + đương nghĩa thành phần: cử + thố + tất + đương