舉枉措直 jǔ wǎng cuò zhí · cử uổng thố trực Hán Việt: cử uổng thố trực · Pinyin: jǔ wǎng cuò zhí Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 枉 (uổng) + 措 (thố) + 直 (trực)Pinyinjǔ wǎng cuò zhíHán Việtcử uổng thố trựcCấu tạo舉 + 枉 + 措 + 直 · cử + uổng + thố + trực nghĩa thành phần: cử + uổng + thố + trực