舉棋若定 jǔ qí ruò dìng · cử kì nhược định Hán Việt: cử kì nhược định · Pinyin: jǔ qí ruò dìng Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 棋 (kì) + 若 (nhược) + 定 (định)Pinyinjǔ qí ruò dìngHán Việtcử kì nhược địnhCấu tạo舉 + 棋 + 若 + 定 · cử + kì + nhược + định nghĩa thành phần: cử + kì + nhược + định