舉步如飛

jǔ bù rú fēi cử bộ như phi

Hán Việt: cử bộ như phi · Pinyin: jǔ bù rú fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (bộ) + (như) + (phi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容走路速度很快。《薛仁貴征遼事略》:「張士貴撩衣便往帳後欲走,仁貴舉步如飛,騰至扯住征袍。」