舉無遺策 jǔ wú yí cè · cử vô di sách Hán Việt: cử vô di sách · Pinyin: jǔ wú yí cè Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 無 (vô) + 遺 (di) + 策 (sách)Pinyinjǔ wú yí cèHán Việtcử vô di sáchCấu tạo舉 + 無 + 遺 + 策 · cử + vô + di + sách nghĩa thành phần: cử + vô + di + sách