舉直厝枉 jǔ zhí cuò wǎng · cử trực thố uổng Hán Việt: cử trực thố uổng · Pinyin: jǔ zhí cuò wǎng Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 直 (trực) + 厝 (thố) + 枉 (uổng)Pinyinjǔ zhí cuò wǎngHán Việtcử trực thố uổngCấu tạo舉 + 直 + 厝 + 枉 · cử + trực + thố + uổng nghĩa thành phần: cử + trực + thố + uổng