舉直錯枉

jǔ zhí cuò wǎng cử trực thác uổng

Hán Việt: cử trực thác uổng · Pinyin: jǔ zhí cuò wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (trực) + (thác) + (uổng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舉直錯枉 ǔzhícuòwǎng id. replace bad officials by good ones