舉綱持領

jǔ gāng chí lǐng cử cương trì lĩnh

Hán Việt: cử cương trì lĩnh · Pinyin: jǔ gāng chí lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (cương) + (trì) + (lĩnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「提綱挈領」。見「提綱挈領」條。01.漢.王充《論衡.程材》:「今世之將,材高知深,通達眾凡,則舉綱持領,事無不定。」<a name="握綱提領"> </a>