举莛扣钟 cử đình khấu chung Hán Việt: cử đình khấu chung Tổng quan Cấu tạo: 举 (cử) + 莛 (đình) + 扣 (khấu) + 钟 (chung)Hán Việtcử đình khấu chungCấu tạo举 + 莛 + 扣 + 钟 · cử + đình + khấu + chung nghĩa thành phần: cử + đình + khấu + chung