舉賢讓能

cử hiền nhượng năng

Hán Việt: cử hiền nhượng năng

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (hiền) + (nhượng) + (năng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舉賢讓能 ǔxiánràngnéng f.e. recommend the worthy and give way to the able