舉賢黜絀 cử hiền truất truất Hán Việt: cử hiền truất truất Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 賢 (hiền) + 黜 (truất) + 絀 (truất)Hán Việtcử hiền truất truấtCấu tạo舉 + 賢 + 黜 + 絀 · cử + hiền + truất + truất nghĩa thành phần: cử + hiền + truất + truất Nghĩa EngCihui 舉賢黜絀 ǔxiánchùchù f.e. <wr.> promote men of ability and dismiss men who are incapable