舉踵思慕 jǔ zhǒng sī mù · cử chủng tư mộ Hán Việt: cử chủng tư mộ · Pinyin: jǔ zhǒng sī mù Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 踵 (chủng) + 思 (tư) + 慕 (mộ)Pinyinjǔ zhǒng sī mùHán Việtcử chủng tư mộCấu tạo舉 + 踵 + 思 + 慕 · cử + chủng + tư + mộ nghĩa thành phần: cử + chủng + tư + mộ