舉踵思望 jǔ zhǒng sī wàng · cử chủng tư vọng Hán Việt: cử chủng tư vọng · Pinyin: jǔ zhǒng sī wàng Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 踵 (chủng) + 思 (tư) + 望 (vọng)Pinyinjǔ zhǒng sī wàngHán Việtcử chủng tư vọngCấu tạo舉 + 踵 + 思 + 望 · cử + chủng + tư + vọng nghĩa thành phần: cử + chủng + tư + vọng