举军尽没
cử quân tẫn một
Hán Việt: cử quân tẫn một · Pinyin: jǔ jūn jìn mò
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「全軍覆沒」。見「全軍覆沒」條。01.《魏書.卷三五.崔浩傳》:「劉裕得關中,留其愛子,精兵數萬,良將勁卒,猶不能固守,舉軍盡沒。」(源)
Hán Việt: cử quân tẫn một · Pinyin: jǔ jūn jìn mò